gulf war
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Chiến tranh Vùng Vịnh lần thứ nhất (1980–1988): Cuộc xung đột vũ trang giữa Iraq và Iran, bắt nguồn từ tranh chấp lãnh thổ và kiểm soát tuyến đường thủy Shatt al-Arab. Cuộc chiến kéo dài 8 năm, kết thúc khi cả hai nước chấp nhận nghị quyết ngừng bắn của Liên Hợp Quốc.
- Chiến tranh Vùng Vịnh lần thứ hai (1990–1991): Cuộc chiến do Hoa Kỳ đứng đầu liên quân 35 nước, nhằm giải phóng Kuwait khỏi sự chiếm đóng của Iraq dưới thời Saddam Hussein. Chiến dịch mang tên "Bão táp Sa mạc" kết thúc thắng lợi cho liên quân.
Ví dụ sử dụng
- Về cuộc chiến 1980–1988:
- The Gulf War between Iraq and Iran caused massive casualties. (Chiến tranh Vùng Vịnh giữa Iraq và Iran đã gây ra thương vong khổng lồ.)
- Về cuộc chiến 1990–1991:
- The 1991 Gulf War is often called the "Mother of All Battles" by Saddam Hussein. (Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991 thường được Saddam Hussein gọi là "Mẹ của mọi trận chiến".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The first Gulf War": Chỉ cuộc chiến Iran–Iraq (1980–1988).
- Historians debate the long-term effects of the first Gulf War on the region. (Các nhà sử học tranh luận về tác động lâu dài của Chiến tranh Vùng Vịnh thứ nhất đối với khu vực.)
- "The second Gulf War": Chỉ Chiến tranh Vùng Vịnh 1990–1991.
- The second Gulf War established a US military presence in Saudi Arabia. (Chiến tranh Vùng Vịnh thứ hai đã thiết lập sự hiện diện quân sự của Mỹ tại Ả Rập Xê Út.)
Biến thể và từ gần giống
- Gulf War syndrome (n): Hội chứng Chiến tranh Vùng Vịnh – một nhóm triệu chứng bệnh lý xuất hiện ở các cựu chiến binh sau cuộc chiến 1990–1991.
- Many veterans suffer from Gulf War syndrome, including chronic fatigue and memory loss. (Nhiều cựu chiến binh mắc hội chứng Chiến tranh Vùng Vịnh, bao gồm mệt mỏi mãn tính và mất trí nhớ.)
- Gulf War veteran (n): Cựu binh Chiến tranh Vùng Vịnh.
- He is a Gulf War veteran who now works as a counselor. (Anh ấy là một cựu binh Chiến tranh Vùng Vịnh, hiện làm cố vấn.)
Từ đồng nghĩa
- Persian Gulf War: Chiến tranh Vùng Vịnh Ba Tư (thường dùng để chỉ cuộc chiến 1990–1991).
- Operation Desert Storm: Chiến dịch Bão táp Sa mạc (tên gọi chính thức của cuộc chiến 1990–1991).
- Iran–Iraq War: Chiến tranh Iran–Iraq (chỉ cuộc chiến 1980–1988).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gulf War syndrome (n): Hội chứng Chiến tranh Vùng Vịnh (đã giải thích ở trên).
- Post-Gulf War sanctions (n): Các biện pháp trừng phạt sau Chiến tranh Vùng Vịnh.
- The post-Gulf War sanctions severely impacted Iraq's economy. (Các biện pháp trừng phạt sau Chiến tranh Vùng Vịnh đã tác động nghiêm trọng đến nền kinh tế Iraq.)
Thành ngữ liên quan
- "The Gulf War is over, but the wounds remain": Chiến tranh Vùng Vịnh đã kết thúc, nhưng những vết thương vẫn còn (ám chỉ hậu quả lâu dài của chiến tranh).
- Even decades later, the Gulf War is over, but the wounds remain for many families. (Thậm chí nhiều thập kỷ sau, Chiến tranh Vùng Vịnh đã kết thúc, nhưng những vết thương vẫn còn đối với nhiều gia đình.)